Cùng doanh nghiệp vươn tầm quốc tế
nâng vị thế thương hiệu
quốc gia

MENU
KNA Cert - Quality Innovation

ISO 22002-100: Chương trình tiên quyết ATTP của Chuỗi cung ứng thực phẩm, Thức ăn chăn nuôi & Bao bì (Phần 100) 

Trong bối cảnh chuỗi cung ứng thực phẩm toàn cầu ngày càng phức tạp, việc đảm bảo an toàn sản phẩm tại mỗi mắt xích đòi hỏi một cách tiếp cận nhất quán và đồng bộ. Để giải quyết thách thức này, Tổ chức Tiêu chuẩn hóa Quốc tế (ISO) đã ban hành ISO 22002-100, một tiêu chuẩn mang tính nền tảng quy định các yêu cầu chung cho chương trình tiên quyết (PRP) trên toàn bộ chuỗi cung ứng.  

Tiêu chuẩn ISO 22002-100 là gì? 

Trước hết, cần làm rõ ISO 22002-100 là gì. Đây là một tiêu chuẩn quốc tế cung cấp các yêu cầu chung để thiết lập, triển khai và duy trì các chương trình tiên quyết (PRPs) về an toàn thực phẩm. Điểm cốt lõi và khác biệt của tiêu chuẩn này là phạm vi áp dụng rộng lớn của nó, bao trùm toàn bộ chuỗi cung ứng từ thực phẩm, thức ăn chăn nuôi cho đến bao bì. 

Tương tự như các tiêu chuẩn khác trong bộ ISO 22002, ISO 22002-100 không phải là một tiêu chuẩn để chứng nhận độc lập. Thay vào đó, nó đóng vai trò là một tài liệu hỗ trợ kỹ thuật, cung cấp các hướng dẫn cụ thể để đáp ứng các yêu cầu về PRP trong một Hệ thống Quản lý An toàn Thực phẩm (FSMS) tổng thể, chẳng hạn như ISO 22000. Tiêu chuẩn này được ban hành phiên bản đầu tiên và duy nhất là ISO 22002-100:2025 vào tháng 7 năm 2025, đánh dấu một bước tiến quan trọng trong việc hài hòa hóa các yêu cầu an toàn thực phẩm cơ bản trên quy mô toàn cầu. 

Nhận ngay khóa học tiêu chuẩnMIỄN PHÍ

Phạm vi và đối tượng áp dụng của Tiêu chuẩn ISO 22002-100 

Sự ra đời của Tiêu chuẩn ISO 22002-100 nhằm mục đích tạo ra một bộ quy tắc chung, áp dụng được cho mọi tổ chức, không phân biệt quy mô lớn hay nhỏ, mức độ phức tạp hay vị trí địa lý. Bất kỳ đơn vị nào tham gia vào chuỗi cung ứng thực phẩm, thức ăn chăn nuôi và bao bì đều là đối tượng của tiêu chuẩn này. Cụ thể bao gồm nhưng không giới hạn ở: 

  • Các nhà sản xuất và chế biến thực phẩm. 
  • Các nhà sản xuất thức ăn chăn nuôi. 
  • Các nhà sản xuất vật liệu bao gói tiếp xúc với thực phẩm. 
  • Các tổ chức hoạt động trong lĩnh vực nông nghiệp, trồng trọt và chăn nuôi. 
  • Các đơn vị cung cấp dịch vụ lưu kho, kho bãi và vận chuyển. 
  • Các nhà bán lẻ và đơn vị cung cấp dịch vụ ăn uống. 
  • Các nhà cung cấp hóa chất, phụ gia và nguyên liệu. 
  • … 

Một điểm quan trọng được nêu trong tiêu chuẩn là tổ chức có thể loại trừ một số yêu cầu không áp dụng, miễn là có lý do chính đáng và việc loại trừ đó không gây ảnh hưởng tiêu cực đến an toàn thực phẩm của sản phẩm cuối cùng. 

Cấu trúc nội dung của tiêu chuẩn ISO 22002-100:2025 

Lời tựa 

Giới thiệu 

1. Phạm vi

2. Tài liệu tham khảo quy phạm

3. Thuật ngữ và định nghĩa

4. Xây dựng và bố trí công trình

4.1 Ranh giới khu vực/cơ sở 

4.2 Môi trường 

4.3 Xây dựng và bố trí 

5. Thiết kế và bố trí cơ sở vật chất và không gian làm việc

5.1 Tổng quan 

5.2 Kết cấu và phụ kiện bên trong 

5.3 Vị trí đặt thiết bị 

5.4 Bảo quản thực phẩm, vật liệu đóng gói, nguyên liệu và hóa chất 

6. Tiện ích

6.1 Tổng quan 

6.2 Nước, đá và hơi nước 

6.3 Không khí và thông gió 

6.4 Khí nén và các loại khí khác 

6.5 Ánh sáng 

7. Kiểm soát côn trùng gây hại

7.1 Tổng quan 

7.2 Chương trình kiểm soát côn trùng gây hại 

7.3 Ngăn chặn sự tiếp cận 

7.4 Nơi trú ẩn và sự xâm nhập 

7.5 Giám sát và phát hiện 

7.6 Kiểm soát và diệt trừ 

8. Quản lý và tái chế chất thải, chất thải nguy hại

8.1 Tổng quan 

8.2 Tái chế và/hoặc tái sử dụng vật liệu 

8.3 Thùng chứa chất thải 

9. Tính phù hợp và bảo trì thiết bị

9.1 Tổng quan 

9.2 Thiết bị Năng lực 

9.3 Bảo trì 

10. Quản lý vật liệu mua vào

10.1 Tổng quan 

10.2 Lựa chọn và quản lý nhà cung cấp 

10.3 Vật liệu đầu vào 

11. Lưu trữ, bao gồm kho bãi và vận chuyển

11.1 Lưu trữ và kho bãi 

11.2 Giao hàng 

11.3 Vận chuyển 

12. Các biện pháp phòng ngừa ô nhiễm

13. Vệ sinh và khử trùng

13.1 Tổng quan 

13.2 Chất tẩy rửa và dụng cụ 

13.3 Chương trình vệ sinh và khử trùng 

14. Vệ sinh cá nhân và cơ sở vật chất của nhân viên

14.1 Tổng quan 

14.2 Cơ sở vệ sinh 

14.3 Khu vực ăn uống được chỉ định 

14.4 Quần áo bảo hộ lao động 

14.5 Tình trạng sức khỏe 

14.6 Vệ sinh cá nhân 

14.7 Hành vi của nhân viên 

14.8 Khách tham quan và nhà cung cấp bên ngoài 

15. Thông tin sản phẩm và người tiêu dùng

16. Phòng vệ thực phẩm và gian lận thực phẩm

16.1 Tổng quan 

16.2 Phòng vệ thực phẩm 

16.3 Phòng chống gian lận thực phẩm 

Phụ lục A Ví dụ về các biện pháp phòng vệ thực phẩm 

A.1 Tổng quan 

A.2 Địa điểm, bao gồm cả mặt bằng và bố trí cơ sở 

A.3 Bảo vệ về cơ sở hạ tầng 

A.4 Kiểm soát nhân viên 

A.5 Kiểm soát khách hàng 

A.6 An ninh cho khu vực lưu trữ và chế biến 

A.7 Kiểm soát vật liệu nguy hiểm 

A.8 Bảo vệ về hậu cần 

A.9 Đánh giá và thẩm định nhà cung cấp và nhà cung cấp bên ngoài 

A.10 Kiểm soát thông tin mật 

Phụ lục B: Ví dụ về các biện pháp giảm thiểu gian lận thực phẩm 

B.1 Tổng quan 

B.2 Chương trình đảm bảo 

B.3 Tiếp cận nguyên liệu thô, vật liệu đóng gói và thành phẩm trong chuỗi cung ứng 

B.4 Mối quan hệ với nhà cung cấp và nhà cung cấp bên ngoài 

B.5 Đánh giá nhà cung cấp và nhà cung cấp bên ngoài để phòng ngừa gian lận thực phẩm 

B.6 Tính phức tạp của chuỗi cung ứng 

B.7 Phòng ngừa gian lận thực phẩm trong tổ chức hoặc sau khi phân phối 

B.8 Kết nối thông tin và ghi nhãn thực phẩm 

Tài liệu tham khảo 

Hỏi đáp với chuyên gia

Phân tích các yêu cầu của ISO 22002-100:2025 

1. Nhóm yêu cầu về Cơ sở hạ tầng & Môi trường (Điều khoản 4, 5)

Các điều khoản này đặt ra yêu cầu về việc lựa chọn vị trí, xây dựng và bố trí cơ sở vật chất. Tiêu chuẩn nhấn mạnh việc thiết kế phải ngăn ngừa được sự xâm nhập của các nguồn ô nhiễm từ môi trường bên ngoài. Đồng thời, kết cấu bên trong và việc bố trí không gian làm việc, vị trí thiết bị phải được sắp xếp khoa học để tạo điều kiện thuận lợi cho việc sản xuất an toàn, dễ dàng vệ sinh và tránh gây ra tình trạng nhiễm chéo giữa các khu vực. 

2. Nhóm yêu cầu về Vận hành & Tiện ích (Điều khoản 6, 9)

Nhóm này tập trung vào các hệ thống hỗ trợ sản xuất. Điều khoản 6 yêu cầu kiểm soát chất lượng của các tiện ích như nước, đá, hơi nước, không khí, khí nén và hệ thống chiếu sáng để đảm bảo chúng không trở thành nguồn gây ô nhiễm. Song song, Điều khoản 9 quy định về tính phù hợp của thiết bị, yêu cầu thiết bị phải có đủ năng lực, được thiết kế hợp vệ sinh và phải có một chương trình bảo trì hiệu quả để đảm bảo hoạt động ổn định và an toàn. 

3. Nhóm yêu cầu về Kiểm soát mối nguy & Vệ sinh (Điều khoản 7, 8, 12, 13)

Đây là nhóm các chương trình tiên quyết cơ bản nhất. Tiêu chuẩn yêu cầu một chương trình kiểm soát côn trùng gây hại toàn diện (Điều khoản 7), các quy trình quản lý chất thải và tái chế có kiểm soát (Điều khoản 8), các biện pháp cụ thể để phòng ngừa ô nhiễm chéo (vật lý, hóa học, vi sinh, chất gây dị ứng) (Điều khoản 12), và một hệ thống vệ sinh, khử trùng được lập thành văn bản và thẩm tra hiệu quả (Điều khoản 13). 

4. Nhóm yêu cầu về quản lý Con người & Nguyên vật liệu (Điều khoản 10, 11, 14)

Con người và nguyên liệu là hai yếu tố đầu vào trọng yếu. Tiêu chuẩn quy định chặt chẽ việc quản lý vật liệu mua vào, từ lựa chọn nhà cung cấp đến kiểm soát nguyên liệu đầu vào (Điều khoản 10). Các yêu cầu về lưu trữ và vận chuyển cũng được chi tiết hóa để đảm bảo an toàn sản phẩm (Điều khoản 11). Cuối cùng, các quy định về vệ sinh cá nhân, cơ sở vật chất cho nhân viên, trang phục bảo hộ và hành vi của con người được xem là yếu tố bắt buộc (Điều khoản 14). 

5. Các yêu cầu nâng cao: Phòng vệ, Gian lận & Thông tin sản phẩm (Điều khoản 15, 16)

Đây là những điểm cập nhật quan trọng, phản ánh các thách thức hiện đại của ngành. Điều khoản 15 yêu cầu đảm bảo thông tin sản phẩm cung cấp cho khách hàng và người tiêu dùng phải chính xác. Đặc biệt, Điều khoản 16 yêu cầu tổ chức phải triển khai các chương trình về Phòng vệ thực phẩm (Food Defense - chống lại hành vi phá hoại có chủ đích) và Phòng chống gian lận thực phẩm (Food Fraud - chống lại các hành vi lừa đảo vì lợi ích kinh tế). 

Lợi ích khi triển khai Tiêu chuẩn ISO 22002-100 

Áp dụng Tiêu chuẩn ISO 22002-100 mang lại nhiều lợi ích quan trọng, vượt ra ngoài việc tuân thủ đơn thuần: 

  • Hài hòa hóa yêu cầu trong chuỗi cung ứng: Tạo ra một ngôn ngữ chung và một bộ yêu cầu cơ bản thống nhất cho tất cả các bên liên quan, giúp giảm thiểu sự mơ hồ và khác biệt trong yêu cầu giữa các đối tác. 
  • Tăng cường sự tin cậy và minh bạch: Khi tất cả các nhà cung cấp và đối tác trong chuỗi đều tuân thủ một bộ quy tắc chung, sự tin tưởng lẫn nhau sẽ được củng cố, tạo ra một chuỗi cung ứng minh bạch và bền vững hơn. 
  • Xây dựng nền tảng vững chắc cho FSMS: Cung cấp một nền tảng PRPs mạnh mẽ, là điều kiện tiên quyết để xây dựng và chứng nhận thành công các hệ thống quản lý an toàn thực phẩm như ISO 22000 hoặc các tiêu chuẩn được GFSI công nhận (FSSC 2200, BRC, IFS, SQF,…) 
  • Quản lý rủi ro toàn diện: Giúp các tổ chức chủ động quản lý không chỉ các mối nguy truyền thống mà còn cả các mối đe dọa mới nổi như phòng vệ thực phẩm và gian lận thực phẩm. 

Hướng dẫn nhận tài liệu ISO 22002-100 PDF chính thức 

Nhiều tổ chức có nhu cầu tìm kiếm tài liệu ISO 22002-100 PDF để nghiên cứu và áp dụng. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng các tiêu chuẩn ISO là tài liệu có bản quyền và việc sử dụng các bản sao không chính thức có thể dẫn đến rủi ro về tính chính xác, cập nhật và pháp lý. 

Để đảm bảo nhận được tài liệu ISO 22002-100:2025 PDF gốc, đầy đủ và chính xác nhất, cũng như nhận được sự hướng dẫn cụ thể về cách thức triển khai và tích hợp vào hệ thống của doanh nghiệp, vui lòng liên hệ với KNA CERT. Đội ngũ chuyên gia của chúng tôi sẵn sàng hỗ trợ bạn tiếp cận nguồn tài liệu đáng tin cậy và giải đáp mọi thắc mắc. 

 

Vui lòng liên hệ với KNA CERT nếu doanh nghiệp của bạn dang có nhu cầu áp dụng tiêu chuẩn ISO 22002-100 để xây dựng một chuỗi cung ứng thực phẩm an toàn và đáng tin cậy. 

Tin Mới Nhất

Huy chương EcoVadis (EcoVadis Medals) – Ý nghĩa, tiêu chí và cách đạt được 

22-04-2026

Huy chương EcoVadis (EcoVadis Medals) – Ý nghĩa, tiêu chí và cách đạt được 

Huy chương EcoVadis là minh chứng được thị trường quốc tế công nhận về cam kết phát triển bền vững của doanh nghiệp. Bài viết giải thích đầy đủ 4 cấp độ huy chương, tiêu chí xét trao, ý nghĩa...

Thang điểm EcoVadis: Cấu trúc, cách tính và ý nghĩa của từng mốc điểm 

22-04-2026

Thang điểm EcoVadis: Cấu trúc, cách tính và ý nghĩa của từng mốc điểm 

Thang điểm EcoVadis không chỉ là con số từ 0 đến 100 – đằng sau đó là hệ thống tính điểm 3 lớp với 7 chỉ số quản lý và trọng số khác nhau theo ngành. Hiểu đúng cách EcoVadis...

Tại sao EcoVadis là giải pháp chống “Tẩy xanh” (Greenwashing) hiệu quả? 

22-04-2026

Tại sao EcoVadis là giải pháp chống “Tẩy xanh” (Greenwashing) hiệu quả? 

Greenwashing đang trở thành rủi ro pháp lý và thương mại nghiêm trọng. Tìm hiểu tại sao EcoVadis – với cơ chế xác minh bằng chứng độc lập, giám sát 360° và thang điểm minh bạch – được xem là...

ISO 14001:2026 – Những cập nhập quan trọng & Hướng dẫn chuyển đổi tối ưu 

22-04-2026

ISO 14001:2026 – Những cập nhập quan trọng & Hướng dẫn chuyển đổi tối ưu 

Tiêu chuẩn về hệ thống quản lý môi trường sửa đổi ISO 14001:2026 hiện đã bước vào giai đoạn cuối cùng của quá trình sửa đổi. Bản dự thảo tiêu chuẩn quốc tế cuối cùng (FDIS) đã được công bố...

EcoVadis dành cho doanh nghiệp nào? 5 Dấu hiệu nhận biết cần đánh giá EcoVadis 

16-04-2026

EcoVadis dành cho doanh nghiệp nào? 5 Dấu hiệu nhận biết cần đánh giá EcoVadis 

Tìm hiểu doanh nghiệp nào nên làm EcoVadis (Xếp hạng bền vững trong kinh doanh), dấu hiệu nhận biết và lợi ích cụ thể theo từng ngành. 

Tiêu chuẩn GRI là gì? Cấu trúc, Hình thức Báo cáo & Ưu điểm so với các khung ESG khác 

16-04-2026

Tiêu chuẩn GRI là gì? Cấu trúc, Hình thức Báo cáo & Ưu điểm so với các khung ESG khác 

Tiêu chuẩn GRI là gì? Do tổ chức nào ban hành? Áp dụng cho ai? Cấu trúc gồm những gì? Bài viết giải thích đầy đủ, giúp doanh nghiệp hiểu đúng trước khi làm báo cáo ESG. 

KNA đồng hành cùng bạn trên chặng đường vươn xa phía trước
Cùng phát triển bền vững & thịnh vượng

back to top
mesenger zalo
phone
0983.246.419
TẢI BẢNG GIÁ