Giảm phát thải khí nhà kính trong quản lý chất thải: Yêu cầu cấp bách
Bộ Tài nguyên và Môi trường đã phê duyệt Kế hoạch giảm nhẹ phát thải khí nhà kính trong lĩnh vực quản lý chất thải đến năm 2030 góp phần giảm thiểu ô nhiễm môi trường nghiêm trọng.
Nguyên nhân dẫn đến tình trạng ô nhiễm không khí tại Việt Nam
Theo số liệu từ Ngân hàng Thế giới, Việt Nam hiện đứng thứ 21 trên thế giới về lượng phát thải CO₂, chiếm khoảng 0,8% tổng lượng khí thải toàn cầu. Mặc dù không thuộc nhóm các quốc gia phát thải cao nhất, nhưng lượng khí thải của Việt Nam đang tăng nhanh chóng do tốc độ tăng trưởng kinh tế mạnh mẽ. Xu hướng này đặt ra nhiều thách thức lớn đối với mục tiêu phát triển bền vững của đất nước.
Các chuyên gia nhận định rằng việc cắt giảm lượng khí thải là một trong những giải pháp quan trọng nhằm hạn chế sự nóng lên toàn cầu. Tuy nhiên, trong năm 2024, tình trạng phát thải từ nhiên liệu hóa thạch và nạn phá rừng có nguy cơ gia tăng, đặc biệt khi hiện tượng El Niño xuất hiện, làm suy giảm khả năng hấp thụ CO₂ của các khu rừng nhiệt đới. Điều này khiến cho tình trạng ô nhiễm không khí trở nên nghiêm trọng hơn, đòi hỏi những biện pháp quản lý khí thải hiệu quả hơn trong thời gian tới.
Một trong những nguyên nhân chính dẫn đến tình trạng ô nhiễm không khí là sự phát triển nhanh chóng của ngành công nghiệp. Các nhà máy và xí nghiệp sử dụng nhiên liệu hóa thạch như than và dầu để sản xuất điện và hàng hóa công nghiệp, tạo ra một lượng lớn khí CO₂. Theo thống kê, lĩnh vực sản xuất công nghiệp chiếm tới 40% tổng lượng phát thải CO₂ của cả nước. Với sự mở rộng mạnh mẽ của ngành công nghiệp, áp lực lên môi trường ngày càng gia tăng, đòi hỏi các doanh nghiệp cần phải có chiến lược phát triển bền vững hơn.
Bên cạnh đó, giao thông vận tải cũng là một nguồn phát thải lớn, đặc biệt tại các đô thị lớn như Hà Nội và TP.HCM. Sự gia tăng nhanh chóng của số lượng ô tô, xe máy sử dụng nhiên liệu hóa thạch đã làm trầm trọng thêm tình trạng ô nhiễm không khí. Khí thải từ các phương tiện này chứa nhiều chất độc hại như CO, VOC (hợp chất hữu cơ dễ bay hơi) và NO₂, gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe con người. Khi xảy ra ùn tắc giao thông, mức độ ô nhiễm do hơi xăng dầu có thể tăng gấp 4 - 5 lần so với điều kiện lưu thông bình thường. Điều này không chỉ làm suy giảm chất lượng không khí mà còn tác động tiêu cực đến sức khỏe của người dân sống tại các khu vực có mật độ giao thông cao.
Không chỉ công nghiệp và giao thông, ngành nông nghiệp cũng góp phần đáng kể vào lượng khí thải nhà kính. Quá trình sản xuất phân bón và chăn nuôi gia súc là hai nguồn phát thải lớn. Đặc biệt, khí methane (CH₄) từ hoạt động chăn nuôi và khí nitrous oxide (N₂O) từ phân bón có khả năng giữ nhiệt cao hơn nhiều lần so với CO₂, làm gia tăng hiệu ứng nhà kính. Do đó, việc áp dụng các phương pháp canh tác và chăn nuôi bền vững là điều cần thiết để giảm tác động của ngành nông nghiệp đối với môi trường.
Ngoài ra, sinh hoạt hàng ngày của người dân cũng là một yếu tố đáng chú ý. Nhu cầu sử dụng điện trong các hộ gia đình ngày càng tăng cao, đặc biệt vào những tháng hè nắng nóng khi các thiết bị làm mát hoạt động với công suất lớn. Việc tiêu thụ điện năng cao không chỉ làm gia tăng áp lực lên hệ thống cung cấp điện mà còn khiến lượng phát thải CO₂ từ các nhà máy nhiệt điện tăng mạnh. Điều này đòi hỏi cộng đồng và chính phủ cần có các biện pháp khuyến khích sử dụng năng lượng tiết kiệm và chuyển đổi sang các nguồn năng lượng sạch hơn.
Mỗi nguyên nhân trên đều góp phần làm gia tăng lượng khí thải CO₂ tại Việt Nam. Việc nhận diện rõ những tác nhân gây ô nhiễm không khí là bước đầu quan trọng để đưa ra các giải pháp hiệu quả, giúp kiểm soát lượng khí thải và hướng tới một môi trường sống trong lành, bền vững hơn.
Kế hoạch giảm phát thải khí nhà kính trong quản lý chất thải
Nhằm giảm thiểu tác động tiêu cực của khí thải nhà kính trong lĩnh vực quản lý chất thải, Bộ Tài nguyên và Môi trường đã ban hành Quyết định số 4405/QĐ-BTNMT ngày 31/12/2024, phê duyệt kế hoạch giảm nhẹ phát thải khí nhà kính đến năm 2030. Đây là một bước đi quan trọng trong việc thực hiện cam kết giảm phát thải của Việt Nam theo các mục tiêu quốc gia và quốc tế.
Mục tiêu chính của kế hoạch là triển khai các biện pháp nhằm giảm phát thải khí nhà kính, đặc biệt là khí methane, góp phần thực hiện mục tiêu phát thải ròng bằng “0” vào năm 2050. Theo lộ trình, Việt Nam đặt mục tiêu giảm 18,3% lượng phát thải khí nhà kính trong lĩnh vực quản lý chất thải so với kịch bản phát triển thông thường, tương đương khoảng 8,46 triệu tấn CO₂tđ. Trong đó, riêng khí methane sẽ giảm khoảng 7,28 triệu tấn CO₂tđ, và tổng lượng phát thải khí methane không vượt quá 40,98 triệu tấn CO₂tđ.
Nếu nhận được sự hỗ trợ từ quốc tế về tài chính và công nghệ, mức cắt giảm có thể tăng lên đến 63,5%, tương đương với 29,42 triệu tấn CO₂tđ. Khi đó, lượng khí methane phát thải sẽ được giảm tới 26,94 triệu tấn CO₂tđ, giữ tổng lượng phát thải dưới 17,50 triệu tấn CO₂tđ. Đây là một bước tiến quan trọng giúp Việt Nam kiểm soát tốt hơn lượng khí thải từ lĩnh vực quản lý chất thải và góp phần vào nỗ lực toàn cầu trong cuộc chiến chống biến đổi khí hậu.
1. Các biện pháp giảm phát thải khí nhà kính trong lĩnh vực quản lý chất thải
Kế hoạch đặt ra 11 biện pháp trọng tâm nhằm giảm phát thải trong lĩnh vực quản lý chất thải, được điều chỉnh phù hợp với tình hình thực tế tại các địa phương và chức năng của Bộ Tài nguyên và Môi trường. Trong đó, có 7 biện pháp tập trung vào xử lý chất thải rắn, bao gồm: giảm thiểu và phân loại chất thải rắn sinh hoạt tại nguồn, xử lý chất thải hữu cơ với công nghệ thu hồi khí methane, tái chế chất thải rắn, sản xuất phân compost, đốt chất thải để phát điện, sản xuất viên nén nhiên liệu RDF, và chôn lấp chất thải với công nghệ thu hồi khí methane.
Ngoài ra, 4 biện pháp khác liên quan đến xử lý nước thải sinh hoạt và công nghiệp. Các giải pháp này tập trung vào việc tăng cường thu gom và xử lý nước thải tập trung, kết hợp với công nghệ thu hồi khí methane từ quá trình xử lý nước thải. Đồng thời, việc giảm phát sinh nước thải công nghiệp ngay từ nguồn và ứng dụng công nghệ thu hồi khí methane từ xử lý nước thải công nghiệp cũng là những hướng đi quan trọng nhằm hạn chế tác động tiêu cực đến môi trường.
2. Chính sách bảo vệ môi trường và định hướng phát triển bền vững
Bên cạnh kế hoạch giảm phát thải trong quản lý chất thải, chính sách bảo vệ môi trường cũng được Nhà nước quan tâm và triển khai rộng rãi. Theo quy định tại Điều 5 và Điều 6 của Luật Bảo vệ môi trường số 72/2020/QH14, việc bảo vệ môi trường cần sự tham gia của tất cả các thành phần trong xã hội, bao gồm cơ quan nhà nước, tổ chức, cộng đồng dân cư, hộ gia đình và cá nhân. Nhà nước khuyến khích sự giám sát, kiểm tra và thực hiện trách nhiệm bảo vệ môi trường thông qua các biện pháp tuyên truyền, giáo dục, kết hợp với chính sách kinh tế và hành chính.
Chính sách bảo vệ môi trường cũng đặc biệt chú trọng đến việc bảo tồn đa dạng sinh học và các di sản thiên nhiên, khai thác tài nguyên hợp lý, tiết kiệm, đồng thời thúc đẩy phát triển năng lượng sạch và tái tạo. Các giải pháp ưu tiên bao gồm đầu tư vào hạ tầng kỹ thuật bảo vệ môi trường, xử lý ô nhiễm và phục hồi hệ sinh thái tự nhiên bị suy thoái, đặc biệt là khu vực dân cư.
Một trong những vấn đề quan trọng trong chính sách bảo vệ môi trường là đảm bảo nguồn tài chính cho các hoạt động này. Nhà nước cam kết tăng cường vốn đầu tư cho công tác bảo vệ môi trường, trong đó ngân sách chi riêng cho lĩnh vực này sẽ được nâng dần theo khả năng tài chính quốc gia. Đồng thời, các doanh nghiệp và tổ chức có đóng góp tích cực trong hoạt động bảo vệ môi trường sẽ được hưởng các ưu đãi và chính sách hỗ trợ, bao gồm các khoản vay tín dụng xanh với lãi suất ưu đãi.
Bên cạnh đó, việc đẩy mạnh nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ xử lý ô nhiễm, tái chế chất thải và các công nghệ thân thiện với môi trường cũng được đặc biệt quan tâm. Nhà nước khuyến khích chuyển giao công nghệ tiên tiến nhằm nâng cao hiệu quả trong công tác bảo vệ môi trường, đồng thời đào tạo nhân lực chuyên môn về lĩnh vực này để đáp ứng nhu cầu phát triển bền vững.
3. Thúc đẩy hợp tác quốc tế và áp dụng mô hình kinh tế xanh
Chính phủ Việt Nam cũng xác định hội nhập quốc tế là yếu tố quan trọng trong chiến lược bảo vệ môi trường. Việc mở rộng hợp tác, thực hiện cam kết quốc tế và áp dụng các mô hình phát triển bền vững như kinh tế tuần hoàn, kinh tế xanh sẽ giúp Việt Nam nâng cao năng lực trong quản lý chất thải và kiểm soát khí thải nhà kính.
Một trong những công cụ quản lý môi trường quan trọng là sàng lọc dự án đầu tư theo tiêu chí xanh. Việc áp dụng các tiêu chuẩn môi trường chặt chẽ ngay từ giai đoạn quy hoạch, chương trình và dự án đầu tư sẽ giúp hạn chế tác động tiêu cực đến môi trường và nâng cao hiệu quả phát triển kinh tế - xã hội theo hướng bền vững.
Kế hoạch giảm phát thải khí nhà kính trong lĩnh vực quản lý chất thải đến năm 2030 và chính sách bảo vệ môi trường là những bước đi quan trọng giúp Việt Nam tiến gần hơn đến mục tiêu phát thải ròng bằng “0” vào năm 2050. Việc thực hiện thành công các biện pháp này không chỉ giúp kiểm soát lượng khí thải mà còn tạo tiền đề cho sự phát triển bền vững, góp phần bảo vệ môi trường sống và nâng cao chất lượng cuộc sống cho thế hệ tương lai.
Tuy nhiên, để đạt được kết quả như mong muốn, cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa chính phủ, doanh nghiệp và cộng đồng dân cư. Việc nâng cao nhận thức, đầu tư vào công nghệ xanh và tăng cường hợp tác quốc tế sẽ là những yếu tố then chốt giúp Việt Nam thực hiện hiệu quả chiến lược giảm phát thải và bảo vệ môi trường trong những năm tới.
KNA CERT cung cấp dịch vụ lập báo cáo kiểm kê khí nhà kính và hướng dẫn giảm phát thải khí nhà kính trong lĩnh vực quản lý chất thải. Quý Doanh Nghiệp vui lòng liên hệ với KNA CERT theo số Hotline: 0968.038.122 hoặc Email: salesmanager@knacert.com để biết thêm thông tin chi tiết.
Tin Mới Nhất

Workshop "Lương và chính sách chế độ cho người lao động theo tiêu chuẩn trách nhiệm xã hội”
Thứ Sáu – Ngày 25/04/2025 (⏰ Từ 9:00–11:30 sáng), KNA CERT tổ chức Hội thảo trực tuyến Miễn phí với chủ đề “Lương và chính sách chế độ cho người lao động theo tiêu chuẩn trách nhiệm xã hội”

EU siết chặt quy định với nông sản tươi nhập khẩu
Liên minh Châu Âu (EU) đang áp dụng các quy định nghiêm ngặt hơn đối với nông sản nhập khẩu nhằm đảm bảo an toàn thực phẩm, kiểm soát dư lượng hóa chất bảo vệ thực vật và bảo vệ...

Vai trò của phát triển xanh trong kỷ nguyên mới
Trong kỷ nguyên mới, phát triển xanh không chỉ đơn thuần là một giải pháp bảo vệ môi trường mà còn là động lực thúc đẩy tăng trưởng kinh tế và nâng cao chất lượng cuộc sống. Đây là mô...

Ngành gỗ và bài toán thay đổi để thích ứng thị trường
Dù phải đối mặt với nhiều rào cản thương mại từ các thị trường đối tác, ngành gỗ Việt Nam vẫn đứng trước cơ hội phát triển mạnh mẽ khi nhu cầu đồ nội thất gỗ trên thế giới tiếp...

ESG: Chìa khóa phát triển bền vững hay hiệu ứng phong trào?
Trong suốt thập kỷ qua, ESG (Environmental - Môi trường, Social - Xã hội, Governance - Quản trị) đã trở thành một chủ đề nóng trên toàn cầu. Nhiều người xem đây là chìa khóa giúp doanh nghiệp phát triển...

Ngành Nhựa: Tiềm năng phát triển & Bài toán xanh hóa
Ngành Nhựa Việt Nam đang cho thấy những bước tiến mạnh mẽ khi nhu cầu thị trường liên tục mở rộng, đặc biệt ở các lĩnh vực như xây dựng, sản xuất công nghiệp và bao bì. Dù đối mặt...